phàm tục

Học thuật
Thân thiện
phàm tục

Một người phàm tục đang mua rau ở chợ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tầm thường, không cao siêu: Chỉ những thuộc về cõi đời bình thường, thiếu vẻ thanh cao, trí tuệ hoặc tâm linh. thường được dùng để đối lập với những giá trị tinh thần, đạo đức hoặc nghệ thuật cao quý.
    • Thuộc về dục vọng, vật chất trần tục: Chỉ những ham muốn, suy nghĩ hoặc hành động gắn liền với đời sống vật chất tầm thường, xa rời đời sống tâm linh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta chỉ những ước mơ phàm tục như tiền bạc danh vọng.
    • Đừng nhìn sự việc bằng con mắt phàm tục, hãy tìm ý nghĩa sâu xa hơn.
    • Lối sống xa hoa ấy thật phàm tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con mắt phàm tục": Cách nhìn nhận sự việc một cách nông cạn, thiển cận, chỉ thấy được bề ngoài vật chất không thấu hiểu được giá trị tinh thần bên trong.

    • Với con mắt phàm tục, họ không thể hiểu được ý nghĩa của hành động hy sinh đó.
  • "Tư tưởng phàm tục": Những suy nghĩ, quan điểm tầm thường, chỉ chú trọng đến lợi ích vật chất trước mắt.

    • Tư tưởng phàm tục ấy đang đầu độc giới trẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Phàm (tính từ): Thường, tầm thường (như trong "phàm nhân" - người thường, "phàm phu" - kẻ tục).
  • Tục (tính từ): Thuộc về đời thường, trần tục, đối lập với "thanh" hoặc "thiêng" (như trong "tục lụy" - hệ lụy trần tục, "tục tửu" - rượu thường).
Từ đồng nghĩa
  • Tầm thường: Không đặc biệt, xuất sắc.
  • Thế tục: Thuộc về cõi đời, đối lập với thần thánh, tôn giáo.
  • Vụ lợi: Chỉ chạy theo lợi ích vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Thanh cao: Trong sáng, cao quý về tinh thần.
  • Cao siêu: Vượt lên trên mức bình thường, rất xuất chúng.
  • Thiêng liêng: tính chất tôn quý, thuộc về tín ngưỡng, tâm linh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Phàm phu tục tử: Chỉ những con người bình thường, tầm thường, không chí khí hay hoài bão lớn lao.
    • Hắn ta cũng chỉ phàm phu tục tử, đừng trông chờ nhiều.
  • Thoát tục: Thoát khỏi những hệ lụy, suy nghĩ tầm thường của cõi đời.
    • Tâm hồn thi sĩ ấy luôn khao khát một cuộc sống thoát tục.
phàm tục

Một người phàm tục đang mua rau ở chợ.

  1. tt. Tầm thường, không cao siêu, thuộc cõi đời bình thường như bao người khác: người phàm tục.